No_photof
Họ và tên Trương Thị Thúy Hạnh
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Diễn Mỹ
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Ngoại ngữ
Điểm số 60 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên ThS. Hoàng Văn Hợi
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT DL Ngô Trí Hòa
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Ngoại ngữ
Điểm số 15 (xem chi tiết)

No_photof
Họ và tên Hoàng Thị Tuyết Trinh
Giới tính Nữ
Website https://hoangtrinh19881987.violet.vn
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ, Tin học, Địa Lý, GD hướng nghiệp, Âm nhạc
Điểm số 3316 (xem chi tiết)

0-photo
Họ và tên ThS. Quế Hải Dũng
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Vật lý
Điểm số 66 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Nguyễn Văn Hiếu
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THPT Nguyễn Xuân Ôn
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Điểm số 90 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Chu Văn Thảo
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Tin học
Điểm số 90 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Đào Thị Thanh
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Tin học
Điểm số 46 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Lê Thị Thúy Hằng
Giới tính Nữ
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Điểm số 11928 (xem chi tiết)

0-photo
Họ và tên ThS. Quế Hải Dũng
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Vật lý
Điểm số 60 (xem chi tiết)

0-photo
Họ và tên Nguyễn Xuân Biên
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Diễn Lâm
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Tin học
Điểm số 121 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Thị Minh Thuỷ
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Diễn Cát
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Lớp 1, Lớp 2, Lớp 3, Lớp 4, Lớp 5
Điểm số 2059 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên AN TRỊNH CHU
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Diễn Trường
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Sinh học
Điểm số 1657 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Xuân Trầm
Giới tính Nam
Chức vụ Sinh viên Sư phạm
Đơn vị Trường Cao đẳng Sư phạm Nghệ An
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Điểm số 90 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Phan Hữu Ngọc
Giới tính Nam
Website http://violet.vn/phanhuungoc
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THPT Nguyễn Xuân Ôn
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Hóa học
Điểm số 6380 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên Lê Công Tố
Giới tính Nam
Chức vụ Giáo viên Trung học
Đơn vị Trường THCS Diễn Thịnh
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Toán học, Tin học
Điểm số 8773 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Thị Dung
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Diễn Hồng
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Tin học
Điểm số 89 (xem chi tiết)

No_photo
Họ và tên NGND. Tiểu Học Diễn Tân
Giới tính Nam
Chức vụ Hiệu trưởng
Đơn vị Trường Tiểu học Diễn Tân
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Điểm số 100 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Nguyễn Thi Kim Hoa
Giới tính Nữ
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Diễn Lâm 2
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Lớp 5
Điểm số 75 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Lê Đoàn
Giới tính Nam
Chức vụ Học sinh
Đơn vị Trường THPT Diễn Châu 4
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Điểm số 100 (xem chi tiết)

Photo
Họ và tên Hoàng Hồng Vân
Giới tính Nữ
Website http://violet.vn/vanluyen1972
Chức vụ Giáo viên Tiểu học
Đơn vị Trường Tiểu học Diễn Bích
Quận/huyện Huyện Diễn châu
Tỉnh/thành Nghệ An
Chuyên môn Lớp 1, Lớp 2, Lớp 3, Lớp 4, Lớp 5
Điểm số 108 (xem chi tiết)