Chào mừng quý vị đến với Website Phòng GD&ĐT Huyện Diễn Châu .

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

Unit 9. The body

Wait
  • Begin_button
  • Prev_button
  • Play_button
  • Stop_button
  • Next_button
  • End_button
  • 0 / 0
  • Loading_status
Tham khảo cùng nội dung: Bài giảng, Giáo án, E-learning, Bài mẫu, Sách giáo khoa, ...
Nhấn vào đây để tải về
Báo tài liệu có sai sót
Nhắn tin cho tác giả
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Tuấn (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:32' 11-01-2011
Dung lượng: 2.1 MB
Số lượt tải: 59
Số lượt thích: 0 người
Warmly welcome to
our lesson!
* Revision
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.
He isn’t tall. He is……………………
He isn’t fat. He is…………………….
He isn’t heavy. He is………………..
He isn’t weak. He is………………...
His lips aren’t full. They are…….
His hair isn’t short. It is…………..
short
thin
light
strong
thin
long
I. Presentation
1. Vocabulary
hair
eye
nose
lips
ear
teeth
mouth
I. Presentation
* checking
hair
eye
nose
lips
ear
teeth
mouth
I. Presentation
a round face
an oval face
full lips
thin lips
long hair
short hair
(tròn)
(hình trái xoan)
(dày)
(dài)
I. Presentation
* Color
black
white
yellow
green
Gray (grey)
blue
red
brown
orange
Purple (violet)
pink
I. Presentation
* Checking
black
white
yellow
green
gray
blue
red
brown
orange
purple
pink
I. Presentation
2. Structure
What color is it?
- It is + adj(of color).
What color are they?
- They are + adj(of color).
Example: What color is it?
- It is red.
Example: What color are they?
- They are black.
II. Practice
1. Picture cue drill.
a,
b,
c,
d,
e,
II. Practice
2. Word cue drill.
a, your hair/ black
b, her eyes/ black and white
c, his teeth/ white
d, the flowers/ red
e, your pen/ purple
III. Conclusion
- Vocabulary
Structure
IV. Homework
Learn by heart new words and structure
Thanks for your
attention!
Goodbye!
 
Gửi ý kiến